Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ chế tạo máy.

Công nghệ chế tạo máy.

 Khoa học kỹ thuật 2001
 H. :, 292tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:2533
DDC 621.8
Nhan đề Công nghệ chế tạo máy. T.2 / Chủ biên và hiệu đính: Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến; Nguyễn Trọng Bình,...
Thông tin xuất bản H. :,2001
Thông tin xuất bản Khoa học kỹ thuật
Mô tả vật lý 292tr ;21cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Bách Khoa; Khoa Cơ khí; Bộ môn công nghệ chế tạo máy
Tóm tắt Tập 2 gồm các chương: Tối ưu hóa quá trình cắt gọt; Tiêu chuẩn hóa quá trình công nghệ; Công nghệ lắp ráp các sản phẩm cơ khí; Công nghệ gia công chi tiết điển hình.
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Chế tạo máy
Môn học Ngành Cơ điện
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Lê Văn Tiến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đắc Lộc
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trọng Bình
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103003236-40
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303011853
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012533
00211
003TVMDC
004ED751469-8685-4FC3-A40F-962D2E5BFEDB
005202302101515
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230210151117 |b domuong |c 20221128144541 |d domuong |y 20160303142820 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b CÔ-N
245[ ] |a Công nghệ chế tạo máy. |n T.2 / |c Chủ biên và hiệu đính: Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến; Nguyễn Trọng Bình,...
260[ ] |a H. :, |c 2001
260[ ] |b Khoa học kỹ thuật
300[ ] |a 292tr ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Bách Khoa; Khoa Cơ khí; Bộ môn công nghệ chế tạo máy
520[ ] |a Tập 2 gồm các chương: Tối ưu hóa quá trình cắt gọt; Tiêu chuẩn hóa quá trình công nghệ; Công nghệ lắp ráp các sản phẩm cơ khí; Công nghệ gia công chi tiết điển hình.
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Chế tạo máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Lê Văn Tiến
700[ ] |a Nguyễn Đắc Lộc
700[ ] |a Nguyễn Trọng Bình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103003236-40
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303011853
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011853 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011853
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003240 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003240
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003239 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003239
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003238 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003238
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003237 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003237
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003236 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003236
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng