Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt

Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ, có giải thích và minh hoạ

 Khoa học và kỹ thuật, 1997
 H. : 1120tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:2527
DDC 621.381
Nhan đề Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt : Khoảng 20.000 thuật ngữ, có giải thích và minh hoạ / Ban Từ điển Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật;
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1997
Mô tả vật lý 1120tr ;24cm
Phụ chú ĐTTS: Ban Từ điển Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Viễn Thông
Môn học Ngành Kỹ thuật điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(6): 303013967-72
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012527
0029
003TVMDC
0044FEE5AB7-B8ED-4D93-B860-E34ACC418C36
005202512240927
008041025s1997 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251224092719 |b hoangnga |y 20160303142818 |z haonh
082[ ] |a 621.381 |b TƯ-Đ
245[ ] |a Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt : |b Khoảng 20.000 thuật ngữ, có giải thích và minh hoạ / |c Ban Từ điển Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật;
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1997
300[ ] |a 1120tr ; |c 24cm
500[ ] |a ĐTTS: Ban Từ điển Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
653[ ] |a Tin học
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Viễn Thông
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (6): 303013967-72
866[ ] |a TĐ457, TĐ519, TĐ520, TĐ549, TĐ550, TĐ551
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013972 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013972
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303013971 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303013971
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303013970 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303013970
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303013969 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303013969
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303013968 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303013968
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303013967 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303013967
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng