Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa kỹ thuật thực hành

Địa kỹ thuật thực hành

 Xây dựng, 1999
 H. : 160tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:2523
DDC 624.15
Tác giả CN Nguyễn Ngọc Bích
Nhan đề Địa kỹ thuật thực hành / Chủ biên: Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Hồng Đức; Trần Thanh Giám
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,1999
Mô tả vật lý 160tr ;21cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Tóm tắt Tài liệu hướng dẫn thực tập, thực hành môn địa kĩ thuật tại phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường theo nội dung của chương trình giảng dạy lý thuyết các chuyên ngành, cầu đường, xây dựng dân dụng và thuỷ lợi
Từ khóa tự do Thực hành địa kỹ thuật
Từ khóa tự do Địa kỹ thuật
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hồng Đức
Tác giả(bs) CN Trần Thanh Giám
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103002791-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303006044-5, 303006223-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012523
00211
003TVMDC
004A8101F70-1AD5-44FD-8C54-310D0027185D
005201810051042
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181005104214 |b 0489 |c 20181005104137 |d 0489 |y 20160303142817 |z haonh
082[ ] |a 624.15 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Ngọc Bích
245[ ] |a Địa kỹ thuật thực hành / |c Chủ biên: Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Hồng Đức; Trần Thanh Giám
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 1999
300[ ] |a 160tr ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
520[ ] |a Tài liệu hướng dẫn thực tập, thực hành môn địa kĩ thuật tại phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường theo nội dung của chương trình giảng dạy lý thuyết các chuyên ngành, cầu đường, xây dựng dân dụng và thuỷ lợi
653[ ] |a Thực hành địa kỹ thuật
653[ ] |a Địa kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Nguyễn Hồng Đức
700[ ] |a Trần Thanh Giám
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103002791-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303006044-5, 303006223-4
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006224 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006224
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006223 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006223
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006045 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006045
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006044 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006044
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 103002793 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002793
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002792 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002792
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002791 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002791
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng