Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ học công trình ngầm và tính toán kết cấu chống giữ

Giáo trình cơ học công trình ngầm và tính toán kết cấu chống giữ : Dùng cho học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng ngầm

 Knxb, 2018
 H. : 247tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25224
DDC 624.19
Tác giả CN Trần Tuấn Minh
Nhan đề Giáo trình cơ học công trình ngầm và tính toán kết cấu chống giữ : Dùng cho học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng ngầm / Trần Tuấn Minh
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2018
Mô tả vật lý 247tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và mỏ
Tóm tắt Tổng quan về thiết kế kết cấu chống giữ công trình ngầm, tính toán kết cấu chống giữ công trình ngầm trên cơ sở phương pháp cơ học,...
Từ khóa tự do Chống giữ
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Kết cấu
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007524, 303007644
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125224
00211
004F558D029-921A-41FD-BD44-D921D1559CB8
005201908051604
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20190805160417 |b phanphuong |c 20190716144055 |d minhnguyet |y 20190618093858 |z domuong
082[ ] |a 624.19 |b TR-M
100[ ] |a Trần Tuấn Minh
245[ ] |a Giáo trình cơ học công trình ngầm và tính toán kết cấu chống giữ : |b Dùng cho học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng ngầm / |c Trần Tuấn Minh
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2018
300[ ] |a 247tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và mỏ
520[ ] |a Tổng quan về thiết kế kết cấu chống giữ công trình ngầm, tính toán kết cấu chống giữ công trình ngầm trên cơ sở phương pháp cơ học,...
653[ ] |a Chống giữ
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Kết cấu
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm và mỏ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007524, 303007644
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Phòng Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007644 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007644
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007524 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007524
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng