TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thi công cọc khoan nhồi

Thi công cọc khoan nhồi

 Xây dựng, 1999
 H. : 257tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:2476
DDC 624.154
Tác giả CN Nguyễn Bá Kế
Nhan đề Thi công cọc khoan nhồi / Nguyễn Bá Kế;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,1999
Mô tả vật lý 257tr ;21cm
Phụ chú ĐTTS: Viện khoa học công nghệ xây dựng
Tóm tắt Sách gồm các nội dung: Thi công cọc khoan nhồi; Kiểm tra thi công cọc nhồi; Thiết bị thi công cọc khoan nhồi.
Từ khóa tự do Cọc khoan nhồi
Từ khóa tự do Thi công cọc
Từ khóa tự do Xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103002724-30
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012476
00211
003TVMDC
004D4C08330-6C00-4574-A3AE-7074E58A49FB
005201805031442
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180503144223 |b minhnguyet |c 20180503143905 |d minhnguyet |y 20160303142806 |z haonh
082[ ] |a 624.154 |b NG-K
100[ ] |a Nguyễn Bá Kế
245[ ] |a Thi công cọc khoan nhồi / |c Nguyễn Bá Kế;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 1999
300[ ] |a 257tr ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS: Viện khoa học công nghệ xây dựng
520[ ] |a Sách gồm các nội dung: Thi công cọc khoan nhồi; Kiểm tra thi công cọc nhồi; Thiết bị thi công cọc khoan nhồi.
653[ ] |a Cọc khoan nhồi
653[ ] |a Thi công cọc
653[ ] |a Xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103002724-30
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004295
890[ ] |a 8 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103002730 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103002730
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103002729 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103002729
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103002728 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002728
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002727 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002727
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002726 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002726
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002725 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002725
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002724 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002724
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303004295 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303004295
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng