TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhiệt động kỹ thuật

Nhiệt động kỹ thuật

 Khoa học và Kỹ thuật, 2000
 In lần thứ hai H. : 352tr ; 27cm
No image
# 2473
Nhiệt động kỹ thuật /
Phạm Lê Dần, Bùi Hải;
  • H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2000
  • 352tr ; 27cm
  • Phạm Lê Dần

Sách gồm các nội dung: Khái niệm cơ bản và trạng thái vật chất ở thể khí; Nhiệt và công; Định luật nhiệt động thứ nhất và các quá trình cơ bản của chất khí; Quá trình lưu động và tiết lưu; Một số quá trình nhiệt của không khí ẩm; Quá trình nén khí hoặc hơi; Định luật nhiệt động thứ hai; Phương trình vi phân; Chu trình thuận chiều của khí lý tưởng; Chu trình thuận chiều của khí thực; Chu trình ngược chiều; Nhiệt động hóa học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012473
00211
003TVMDC
00462BE5693-5C4C-434C-8253-12397CCA796E
005202604101007
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20260410100742 |b 020351 |c 20180521100424 |d thanhhuong |y 20160303142806 |z haonh
082[ ] |a 621.4 |b PH-D
100[ ] |a Phạm Lê Dần
245[ ] |a Nhiệt động kỹ thuật / |c Phạm Lê Dần, Bùi Hải;
250[ ] |a In lần thứ hai
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2000
300[ ] |a 352tr ; |c 27cm
520[ ] |a Sách gồm các nội dung: Khái niệm cơ bản và trạng thái vật chất ở thể khí; Nhiệt và công; Định luật nhiệt động thứ nhất và các quá trình cơ bản của chất khí; Quá trình lưu động và tiết lưu; Một số quá trình nhiệt của không khí ẩm; Quá trình nén khí hoặc hơi; Định luật nhiệt động thứ hai; Phương trình vi phân; Chu trình thuận chiều của khí lý tưởng; Chu trình thuận chiều của khí thực; Chu trình ngược chiều; Nhiệt động hóa học.
653[ ] |a Nhiệt động
653[ ] |a Kỹ thuật nhiệt
653[ ] |a Nhiệt
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
700[ ] |a Bùi Hải
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (9): 103002777-82, 103002994-6
866[ ] |a VM1216
890[ ] |a 9 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103002996 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103002996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103002995 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103002995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103002994 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002782 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002782
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002781 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002781
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002780 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002780
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002779 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002779
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002778 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002778
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002777 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002777
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng