TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn đồ án nền và móng

Hướng dẫn đồ án nền và móng

 Xây dựng, 1996
 H. : 182tr ; 27cm
No image
# 2470
Hướng dẫn đồ án nền và móng /
Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng;
  • H. : Xây dựng, 1996
  • 182tr ; 27cm
  • Nguyễn Văn Quảng

Hướng dẫn đồ án môn học nền móng; Thiết kế các loại nền và móng thông dụng. Móng nông trên nền thiên nhiên, móng mềm, nền nhân tạo, móng cọc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012470
00211
003TVMDC
0043930232A-FDCE-49E0-BC79-3B62D631081D
005201810171511
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181017151059 |b 0489 |c 20180725095128 |d phanphuong |y 20160303142805 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b NG-Q
100[ ] |a Nguyễn Văn Quảng
245[ ] |a Hướng dẫn đồ án nền và móng / |c Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 1996
300[ ] |a 182tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Kiến trúc Hà nội
520[ ] |a Hướng dẫn đồ án môn học nền móng; Thiết kế các loại nền và móng thông dụng. Móng nông trên nền thiên nhiên, móng mềm, nền nhân tạo, móng cọc.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (9): 103002746-50, 103003273-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303003434
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003276 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003276
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003275 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003275
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003274 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003274
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003273 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003273
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002750 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002750
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002749 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002749
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002748 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002748
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002747 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002747
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002746 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002746
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 303003434 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303003434
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng