TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp

Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp

 Khoa học và Kỹ thuật, 2000
 H. : 256tr ; 24cm
Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp /
# 2454
Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp /
Nguyễn Thị Thu Thủy
  • H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2000
  • 256tr ; 24cm
  • Nguyễn Thị Thu Thủy

Nội dung sách gồm: Nước cấp, nguốn nước và chất lượng nước; Tổng quan về xử lý nước cấp; Quá trình lắng và tuyển nổi; Quá trình lọc; Quá trình keo tụ; Quá trình khử trùng; Làm mềm nước; Khử sắt và mangan; Trao đổi khí và khử khí; Xử lý ổn định nước.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012454
00211
003TVMDC
004F69CA519-0712-45BF-8C5B-4B8CC21D6004
005202203170957
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 25000
039[ ] |a 20220317095717 |b hoangnga |c 20220317095601 |d hoangnga |y 20160303142801 |z haonh
082[ ] |a 628.14 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Thị Thu Thủy
245[ ] |a Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp / |c Nguyễn Thị Thu Thủy
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2000
300[ ] |a 256tr ; |c 24cm
520[ ] |a Nội dung sách gồm: Nước cấp, nguốn nước và chất lượng nước; Tổng quan về xử lý nước cấp; Quá trình lắng và tuyển nổi; Quá trình lọc; Quá trình keo tụ; Quá trình khử trùng; Làm mềm nước; Khử sắt và mangan; Trao đổi khí và khử khí; Xử lý ổn định nước.
653[ ] |a Nước cấp
653[ ] |a Sinh hoạt
653[ ] |a Công nghiệp
653[ ] |a Xử lý nước
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103003004-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009938
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố nga/xử lý nước cấp sinh hoạt....jpg
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009938 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009938
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103003009 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003008 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003007 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003006 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003005 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003004 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng