Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy phạm thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ 1500, 11000, 12000, 15000, 110000 và 125000

Quy phạm thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ 1500, 11000, 12000, 15000, 110000 và 125000

 1999
 H. :, 113tr ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:2372
DDC 526
Nhan đề Quy phạm thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000, 1:10000 và 1:25000 / Tổng Cục địa chính;
Thông tin xuất bản H. :,1999
Mô tả vật lý 113tr ;20cm
Phụ chú ĐTTS: Tổng Cục địa chính
Tóm tắt Sách nói về cơ sở toán học và độ chính xác đo vẽ, lập bản đồ. Nội dung bản đồ, nguyên tắc biểu thị nội dung bản đồ. Lưới tọa độ địa chính, lưới độ cao, lưới khống chế đo vẽ, ...và 17 phụ lục.
Từ khóa tự do Quy phạm
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Địa chính
Từ khóa tự do Thành lập bản đồ
Từ khóa tự do Vẽ bản đồ
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103003229-33
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303006639-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0012372
00211
003TVMDC
004FA8EF338-02CB-484B-B693-2F7717E70555
005201810261006
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181026100618 |b hoangnga |c 20181008152234 |d 0489 |y 20160303142745 |z haonh
082[ ] |a 526 |b QU-P
245[ ] |a Quy phạm thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000, 1:10000 và 1:25000 / |c Tổng Cục địa chính;
260[ ] |a H. :, |c 1999
300[ ] |a 113tr ; |c 20cm
500[ ] |a ĐTTS: Tổng Cục địa chính
520[ ] |a Sách nói về cơ sở toán học và độ chính xác đo vẽ, lập bản đồ. Nội dung bản đồ, nguyên tắc biểu thị nội dung bản đồ. Lưới tọa độ địa chính, lưới độ cao, lưới khống chế đo vẽ, ...và 17 phụ lục.
653[ ] |a Quy phạm
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Địa chính
653[ ] |a Thành lập bản đồ
653[ ] |a Vẽ bản đồ
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103003229-33
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303006639-40
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006640 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006640
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006639 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006639
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103003233 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003233
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003232 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003232
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003231 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003231
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003230 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003230
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003229 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003229
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng