TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sai số và bình sai trong trắc địa

Sai số và bình sai trong trắc địa

 Xây dựng, 2016
 H : 281tr. ; 27cm.
No image
# 23693
Sai số và bình sai trong trắc địa /
Vũ Thặng, Vũ Thái Hà
  • H : Xây dựng, 2016
  • 281tr. ; 27cm.
  • Vũ Thặng

Giới thiệu các phương pháp tính bình sai truyền thống kết hợp với hiện đại, phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ hiện đại ứng dụng trong trắc địa
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123693
00211
004C8FC43C2-7270-48F1-81B7-6D05AE24C26A
005201908271448
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 146000
039[ ] |a 20190827144839 |b hoangnga |c 20190827144725 |d hoangnga |y 20190312150507 |z hoangthuy
082[ ] |a 526.9 |b VU-T
100[ ] |a Vũ Thặng
245[ ] |a Sai số và bình sai trong trắc địa / |c Vũ Thặng, Vũ Thái Hà
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 281tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu các phương pháp tính bình sai truyền thống kết hợp với hiện đại, phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ hiện đại ứng dụng trong trắc địa
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Sai số
653[ ] |a Bình sai
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Vũ Thái Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003687-99
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008245-6
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003699 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003699
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003698 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003698
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003697 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003697
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003696 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003696
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003695 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003695
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003694 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003694
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003693 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003693
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003692 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003692
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003691 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003691
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003690 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003690
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng