TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa kỹ thuật môi trường

Địa kỹ thuật môi trường

 Xây dựng, 2016
 H : 172tr. ; 24cm.
No image
# 23691
Địa kỹ thuật môi trường /
Bùi Văn Trường(Ch.b), Hoàng Việt Hùng, Trịnh Minh Thụ
  • H : Xây dựng, 2016
  • 172tr. ; 24cm.
  • Bùi Văn Trường

Cung cấp những kiến thức cơ bản về đặc tính thấm nước, khả năng, quy luật vận động chuyển lan truyền ô nhiễm, các dạng và nguồn gây ô nhiễm, các nguyên lý kỹ thuật xử lý ô nhiễm...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123691
00211
00486C24D24-D80F-4327-AF31-8C47DBB83986
005201908291519
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 87000
039[ ] |a 20190829151859 |b hoangnga |c 20190829151751 |d hoangnga |y 20190312143604 |z hoangthuy
082[ ] |a 363.7 |b BU-T
100[ ] |a Bùi Văn Trường
245[ ] |a Địa kỹ thuật môi trường / |c Bùi Văn Trường(Ch.b), Hoàng Việt Hùng, Trịnh Minh Thụ
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 172tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về đặc tính thấm nước, khả năng, quy luật vận động chuyển lan truyền ô nhiễm, các dạng và nguồn gây ô nhiễm, các nguyên lý kỹ thuật xử lý ô nhiễm...
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Địa kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
700[ ] |a Trịnh Minh Thụ
700[ ] |a Hoàng Việt Hùng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003732-44
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008276-7
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003744 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003744
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003743 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003743
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003742 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003742
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003741 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003741
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003740 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003740
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003739 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003739
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003738 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003738
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003737 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003737
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003736 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003736
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003735 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003735
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng