Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đánh giá rủi ro thiên tai

Đánh giá rủi ro thiên tai

 Xây dựng, 2017
 H : 167tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23674
DDC 363.34
Tác giả CN Phạm Thị Hương Lan
Nhan đề Đánh giá rủi ro thiên tai / Phạm Thị Hương Lan(Ch.b), Trần Kim Châu
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 167tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu quản lý rủi ro thiên tai, đánh giá rủi ro thiên tai, phương pháp tiếp cận trong đánh giá rủi ro thiên tai.
Từ khóa tự do Đánh giá
Từ khóa tự do Thiên tai
Từ khóa tự do Rủi ro
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Trần Kim Châu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003812-24
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008310-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123674
00211
004E4B25626-6986-4442-8B79-C3840AFEF2AE
005201909041513
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 89000
039[ ] |a 20190904151249 |b hoangnga |c 20190904150649 |d hoangnga |y 20190311152512 |z hoangthuy
082[ ] |a 363.34 |b PH-L
100[ ] |a Phạm Thị Hương Lan
245[ ] |a Đánh giá rủi ro thiên tai / |c Phạm Thị Hương Lan(Ch.b), Trần Kim Châu
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 167tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu quản lý rủi ro thiên tai, đánh giá rủi ro thiên tai, phương pháp tiếp cận trong đánh giá rủi ro thiên tai.
653[ ] |a Đánh giá
653[ ] |a Thiên tai
653[ ] |a Rủi ro
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700[ ] |a Trần Kim Châu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (13): 103003812-24
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008310-1
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003824 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003824
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003823 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003823
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003822 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003822
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003821 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003821
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003820 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003820
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003819 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003819
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003818 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003818
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003817 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003817
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103003816 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103003816
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103003815 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103003815
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng