Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Độ tin cậy mờ của kết cấu chịu tải trọng động

Độ tin cậy mờ của kết cấu chịu tải trọng động

 Xây dựng, 2017
 H : 206tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23666
DDC 624.1
Tác giả CN Lê Công Duy
Nhan đề Độ tin cậy mờ của kết cấu chịu tải trọng động / Lê Công Duy
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 206tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày phân tích trạng thái kết cấu và đánh giá mức độ an toàn của kết cấu trong trường hợp một số đại lượng không chắc chắn ở đầu vào của bài toán được mô tả dưới dạng các số mờ.
Từ khóa tự do Tải trọng
Từ khóa tự do Mờ
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Động
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103003844-50
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008316-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123666
00211
004CE907979-B1E2-4F28-A475-B8B72577B438
005201909041556
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 105000
039[ ] |a 20190904155644 |b hoangnga |c 20190904155437 |d hoangnga |y 20190311105817 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b LÊ-D
100[ ] |a Lê Công Duy
245[ ] |a Độ tin cậy mờ của kết cấu chịu tải trọng động / |c Lê Công Duy
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 206tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày phân tích trạng thái kết cấu và đánh giá mức độ an toàn của kết cấu trong trường hợp một số đại lượng không chắc chắn ở đầu vào của bài toán được mô tả dưới dạng các số mờ.
653[ ] |a Tải trọng
653[ ] |a Mờ
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Động
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103003844-50
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008316-7
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003850 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003850
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003849 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103003848 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003848
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003847 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003847
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003846 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003846
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003845 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003845
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003844 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003844
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303008317 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008316 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng