Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gia công ống thép

Gia công ống thép

 Xây dựng, 2018
 H : 146tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23661
DDC 671.8
Tác giả CN Nguyễn Ngọc Nam
Nhan đề Gia công ống thép / Nguyễn Ngọc Nam, Phạm Qunag Đức
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 146tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày kỹ thuật gia công ống thép, chế tạo phụ kiện từ ống tiêu chuẩn, gia công lắp đặt đường ống thép
Từ khóa tự do Ống thép
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Gia công
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Quang Đức
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(6): 103003416-21
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007622-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123661
00211
004447E7D3B-25BE-4E39-B59D-23C0851C561D
005201906281437
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 82000
039[ ] |a 20190628143657 |b domuong |c 20190628143428 |d domuong |y 20190311095220 |z hoangthuy
082[ ] |a 671.8 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Ngọc Nam
245[ ] |a Gia công ống thép / |c Nguyễn Ngọc Nam, Phạm Qunag Đức
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 146tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày kỹ thuật gia công ống thép, chế tạo phụ kiện từ ống tiêu chuẩn, gia công lắp đặt đường ống thép
653[ ] |a Ống thép
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Gia công
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Phạm Quang Đức
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103003416-21
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007622-3
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007623 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007623
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007622 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007622
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103003421 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003421
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003420 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003420
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003419 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003419
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003418 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003418
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003417 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003417
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003416 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003416
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng