Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hàn cắt kim loại bằng khí

Hàn cắt kim loại bằng khí

 Xây dựng, 2018
 H : 184tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23660
DDC 671.52
Tác giả CN Nguyễn Văn Tới
Nhan đề Hàn cắt kim loại bằng khí / Nguyễn Văn Tới, Vũ Trọng Tú
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 184tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày cách vận hành, sử dụng thiết bị hàn, điều chỉnh ngọn lửa hàn, hàn giáp mối ở vị trí bằng 1G, hàn giáp mối ở vị trí ngang 2G,...
Từ khóa tự do Thiết bị hàn
Từ khóa tự do Kim loại
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Vũ Trọng Tú
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(6): 103003410-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007620-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123660
00211
0043A785F7B-A494-4C8B-9A38-535B0EBFB0D7
005201906281102
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 99000
039[ ] |a 20190628110220 |b domuong |c 20190628105954 |d domuong |y 20190311095030 |z hoangthuy
082[ ] |a 671.52 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Văn Tới
245[ ] |a Hàn cắt kim loại bằng khí / |c Nguyễn Văn Tới, Vũ Trọng Tú
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 184tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày cách vận hành, sử dụng thiết bị hàn, điều chỉnh ngọn lửa hàn, hàn giáp mối ở vị trí bằng 1G, hàn giáp mối ở vị trí ngang 2G,...
653[ ] |a Thiết bị hàn
653[ ] |a Kim loại
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Vũ Trọng Tú
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103003410-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303007620-1
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007621 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007621
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007620 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007620
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103003415 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103003415
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103003414 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103003414
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103003413 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103003413
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103003412 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103003412
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103003411 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103003411
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103003410 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103003410
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng