Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ và thiết kế xưởng

Sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ và thiết kế xưởng

 Giao thông vận tải, 1996
 H : 288tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:22780
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Đăng Điệm
Nhan đề Sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ và thiết kế xưởng / Nguyễn Đăng Điệm
Thông tin xuất bản H :Giao thông vận tải,1996
Mô tả vật lý 288tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách gồm 5 chương: Những khái niệm cơ bản về quá trình làm việc của máy móc thiết bị, về công tác bảo dưỡng và sửa chữa xe máy; Quá trình công nghệ sửa chữa máy; Công nghệ phục hồi chi tiết máy; Sửa chữa các chi tiết máy và các cụm tổng thành tiêu biểu của máy xây dựng - xếp dỡ. Tính toán thiết kế xí nghiệp sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ.
Từ khóa tự do Máy xây dựng
Từ khóa tự do Sửa chữa máy
Từ khóa tự do Xe máy
Từ khóa tự do Chi tiết máy
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003298-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00122780
00211
004D80B8ECD-CB33-4F94-9C67-D582DB8F2DB2
005202302061532
008081223s1996 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 33000
039[ ] |a 20230206153224 |b thanhhuong |c 20181031142836 |d thanhhuong |y 20181031142451 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.8 |b NG-Đ
100[ ] |a Nguyễn Đăng Điệm
245[ ] |a Sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ và thiết kế xưởng / |c Nguyễn Đăng Điệm
260[ ] |a H : |b Giao thông vận tải, |c 1996
300[ ] |a 288tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách gồm 5 chương: Những khái niệm cơ bản về quá trình làm việc của máy móc thiết bị, về công tác bảo dưỡng và sửa chữa xe máy; Quá trình công nghệ sửa chữa máy; Công nghệ phục hồi chi tiết máy; Sửa chữa các chi tiết máy và các cụm tổng thành tiêu biểu của máy xây dựng - xếp dỡ. Tính toán thiết kế xí nghiệp sửa chữa máy xây dựng - xếp dỡ.
653[ ] |a Máy xây dựng
653[ ] |a Sửa chữa máy
653[ ] |a Xe máy
653[ ] |a Chi tiết máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003298-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003299 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003299
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003298 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003298
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng