TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng việt thực hành

Tiếng việt thực hành

 Giáo dục Việt Nam, 2016
 Tái bản lần thứ mười tám H. : 279tr. ; 21cm.
No image
# 21931
Tiếng việt thực hành /
Bùi Minh Toán (Ch.b), Lê A, Đỗ Việt Hùng
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2016
  • 279tr. ; 21cm.
  • Bùi Minh Toán

Trình bày các khái niệm về văn bản, thực hành phân tích văn bản, thuật lại các nội dung tài liệu khoa học. Tạo lập văn bản, đặt câu trong văn bản, dùng từ và chữ viết trong văn bản
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121931
00211
00453CA7C25-2FA5-46E2-8B21-C53F40F9D0F3
005201806220919
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 38000
039[ ] |a 20180622091850 |b domuong |y 20180622091743 |z domuong
082[ ] |a 495.922 |b BU-T
100[ ] |a Bùi Minh Toán
245[ ] |a Tiếng việt thực hành / |c Bùi Minh Toán (Ch.b), Lê A, Đỗ Việt Hùng
250[ ] |a Tái bản lần thứ mười tám
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2016
300[ ] |a 279tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trình bày các khái niệm về văn bản, thực hành phân tích văn bản, thuật lại các nội dung tài liệu khoa học. Tạo lập văn bản, đặt câu trong văn bản, dùng từ và chữ viết trong văn bản
653[ ] |a Tiếng Việt
653[ ] |a Thực hành
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Đỗ Việt Hùng
700[ ] |a Lê A
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002960-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005937-41
890[ ] |a 10 |b 22 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005941 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005941
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005940 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005940
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005939 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005939
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005938 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005938
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005937 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005937
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002964 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002964
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002963 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002963
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002962 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002962
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002961 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002961
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002960 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002960
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng