Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình các giải pháp kỹ thuật - kinh tế nâng cao hiệu quả khai thác mỏ lộ thiên

Giáo trình các giải pháp kỹ thuật - kinh tế nâng cao hiệu quả khai thác mỏ lộ thiên : Dùng cho NCS ngành khai thác mỏ

 Knxb, 2016
 H. : 261tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21771
DDC 622.292
Tác giả CN Bùi Xuân Nam
Nhan đề Giáo trình các giải pháp kỹ thuật - kinh tế nâng cao hiệu quả khai thác mỏ lộ thiên : Dùng cho NCS ngành khai thác mỏ / Bùi Xuân Nam, Đỗ Ngọc Tước
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2016
Mô tả vật lý 261tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày đặc điểm cơ bản của mỏ lộ thiên, tối ưu hóa biên giới mỏ lộ thiên, áp dụng các công nghệ và thiết bị phù hợp để nâng cao hiệu quả khai thác mỏ lộ thiên,...
Từ khóa tự do Giải pháp
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Khai thác
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Đỗ Ngọc Tước
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005634-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121771
00211
004CFB7ABE1-149B-4FA5-906E-9E7B7EA9B40E
005201805251452
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180525145258 |b domuong |y 20180525145106 |z domuong
082[ ] |a 622.292 |b BU-N
100[ ] |a Bùi Xuân Nam
245[ ] |a Giáo trình các giải pháp kỹ thuật - kinh tế nâng cao hiệu quả khai thác mỏ lộ thiên : |b Dùng cho NCS ngành khai thác mỏ / |c Bùi Xuân Nam, Đỗ Ngọc Tước
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2016
300[ ] |a 261tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày đặc điểm cơ bản của mỏ lộ thiên, tối ưu hóa biên giới mỏ lộ thiên, áp dụng các công nghệ và thiết bị phù hợp để nâng cao hiệu quả khai thác mỏ lộ thiên,...
653[ ] |a Giải pháp
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Khai thác
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Đỗ Ngọc Tước
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005634-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005635 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005635
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005634 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005634
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng