Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở tính toán thiết kế hệ thống thiết bị xử lý sản phẩm khai thác

Cơ sở tính toán thiết kế hệ thống thiết bị xử lý sản phẩm khai thác : Bài giảng đào tạo cao học ngành kỹ thuật dầu khí

 Knxb, 2015
 H. : 108tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21660
DDC 622.3382
Tác giả CN Triệu Hùng Trường
Nhan đề Cơ sở tính toán thiết kế hệ thống thiết bị xử lý sản phẩm khai thác : Bài giảng đào tạo cao học ngành kỹ thuật dầu khí / Triệu Hùng Trường, Hoàng Anh Dũng
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2015
Mô tả vật lý 108tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Tổng quan về hệ thống thu gom và xử lý sản phẩm khai thác, thiết bị và công nghệ thu gom, xử lý các sản phẩm khai thác và đưa vào ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị tách, sửa chữa vận hành và bảo dưỡng bình tách cao áp
Từ khóa tự do Thiết kế hệ thống
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Khai thác
Từ khóa tự do Thiết bị
Từ khóa tự do Sản phẩm
Môn học Ngành Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005515
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121660
00211
004C13EE5B9-86A2-4BD7-AE94-B28616DB68DB
005201804121558
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180412155808 |b domuong |c 20180412155753 |d domuong |y 20180412153518 |z domuong
082[ ] |a 622.3382 |b TR-T
100[ ] |a Triệu Hùng Trường
245[ ] |a Cơ sở tính toán thiết kế hệ thống thiết bị xử lý sản phẩm khai thác : |b Bài giảng đào tạo cao học ngành kỹ thuật dầu khí / |c Triệu Hùng Trường, Hoàng Anh Dũng
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2015
300[ ] |a 108tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Tổng quan về hệ thống thu gom và xử lý sản phẩm khai thác, thiết bị và công nghệ thu gom, xử lý các sản phẩm khai thác và đưa vào ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị tách, sửa chữa vận hành và bảo dưỡng bình tách cao áp
653[ ] |a Thiết kế hệ thống
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Khai thác
653[ ] |a Thiết bị
653[ ] |a Sản phẩm
690[ ] |a Ngành Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Thiết bị dầu khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005515
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005515 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005515
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng