Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Máy và tổ hợp thiết bị vận tải mỏ hiện đại

Máy và tổ hợp thiết bị vận tải mỏ hiện đại : Giáo trình cao học ngành Kỹ thuật Cơ khí - Động lực

 Knxb, 2017
 H. : 94tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21594
DDC 622.6
Tác giả CN Nguyễn Văn Kháng
Nhan đề Máy và tổ hợp thiết bị vận tải mỏ hiện đại : Giáo trình cao học ngành Kỹ thuật Cơ khí - Động lực / Nguyễn Văn Kháng
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2017
Mô tả vật lý 94tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Máy và thiết bị công nghiệp
Tóm tắt Giới thiệu máy vận tải và tổ hợp của chúng, trình bày cấu tạo nguyên lý làm việc và phương pháp xác định các thông số công nghệ của một số máy vận tải mới và tổ hợp của chúng
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Vận tải
Từ khóa tự do Máy
Từ khóa tự do Thiết bị
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005438
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121594
00211
004D28809BD-51A9-4802-97ED-A942181E3B4F
005201804101603
008081223s2017 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180410160306 |b domuong |c 20180406150950 |d domuong |y 20180406150833 |z domuong
082[ ] |a 622.6 |b NG-K
100[ ] |a Nguyễn Văn Kháng
245[ ] |a Máy và tổ hợp thiết bị vận tải mỏ hiện đại : |b Giáo trình cao học ngành Kỹ thuật Cơ khí - Động lực / |c Nguyễn Văn Kháng
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2017
300[ ] |a 94tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Máy và thiết bị công nghiệp
520[ ] |a Giới thiệu máy vận tải và tổ hợp của chúng, trình bày cấu tạo nguyên lý làm việc và phương pháp xác định các thông số công nghệ của một số máy vận tải mới và tổ hợp của chúng
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Vận tải
653[ ] |a Máy
653[ ] |a Thiết bị
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và thiết bị mỏ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303005438
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005438 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005438
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng