Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hồ đô thị quản lý kỹ thuật và kiểm soát ô nhiễm

Hồ đô thị quản lý kỹ thuật và kiểm soát ô nhiễm : Urban lakes and ponds technical management and pollution control

 Xây dựng, 2017
 H. : 352tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21510
DDC 363.7394
Tác giả CN Trần Đức Hạ
Nhan đề Hồ đô thị quản lý kỹ thuật và kiểm soát ô nhiễm : Urban lakes and ponds technical management and pollution control / Trần Đức Hạ
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 352tr. ;24cm.
Tóm tắt Phân tích nguồn gốc hình thành và phân loại hồ đô thị theo chức năng và đặc điểm của chúng, nhận diện các tác nhân gây ô nhiễm và đánh giá khả năng tự làm sạch của ao hồ,...
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Đô thị
Từ khóa tự do Ô nhiễm
Từ khóa tự do Hồ
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303005269-71
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121510
00211
00473A626B8-DFE6-491E-B418-656822AC8207
005201803261100
008081223s2017 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180326110002 |b domuong |y 20180326105907 |z domuong
082[ ] |a 363.7394 |b TR-H
100[ ] |a Trần Đức Hạ
245[ ] |a Hồ đô thị quản lý kỹ thuật và kiểm soát ô nhiễm : |b Urban lakes and ponds technical management and pollution control / |c Trần Đức Hạ
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 352tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Phân tích nguồn gốc hình thành và phân loại hồ đô thị theo chức năng và đặc điểm của chúng, nhận diện các tác nhân gây ô nhiễm và đánh giá khả năng tự làm sạch của ao hồ,...
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Đô thị
653[ ] |a Ô nhiễm
653[ ] |a Hồ
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303005269-71
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005271 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005271
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005270 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005270
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005269 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng