Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vật liệu xây dựng

Vật liệu xây dựng : Viết theo chương trình đã được Hội đồng môn học ngành xây dựng thông qua.

 Giáo dục, 2016
 Tái bản lần thứ mười tám H. : 348tr. ; 20cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21485
DDC 691
Tác giả CN Phùng Văn Lự
Nhan đề Vật liệu xây dựng : Viết theo chương trình đã được Hội đồng môn học ngành xây dựng thông qua. / Phùng Quang Lự, Phạm Duy Hữu, Phan Khắc trí;
Lần xuất bản Tái bản lần thứ mười tám
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2016
Mô tả vật lý 348tr. ;20cm.
Tóm tắt Trình bày những tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng và khái niệm về vật liệu composit. Tổng quan các loại vật liệu và các sản phẩm xây dựng như vật liệu đá thiên nhiên, vật liệu gốm xây dựng, vật liệu kính xây dựng, vật liệu kim loại, chất kết dính vô cơ, bê tông...
Từ khóa tự do xây dựng
Từ khóa tự do Vật liệu xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Phạm Duy Hữu
Tác giả(bs) CN Phan Khắc Trí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002594-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005180-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121485
002512
004C3D64723-CF3B-4E61-B792-B8195199D450
005201803211555
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 52000
039[ ] |a 20180321155510 |b hoangthuy |c 20180321155251 |d hoangthuy |y 20180321153531 |z hoangthuy
082[ ] |a 691 |b PH-L
100[ ] |a Phùng Văn Lự
245[ ] |a Vật liệu xây dựng : |b Viết theo chương trình đã được Hội đồng môn học ngành xây dựng thông qua. / |c Phùng Quang Lự, Phạm Duy Hữu, Phan Khắc trí;
250[ ] |a Tái bản lần thứ mười tám
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2016
300[ ] |a 348tr. ; |c 20cm.
520[ ] |a Trình bày những tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng và khái niệm về vật liệu composit. Tổng quan các loại vật liệu và các sản phẩm xây dựng như vật liệu đá thiên nhiên, vật liệu gốm xây dựng, vật liệu kính xây dựng, vật liệu kim loại, chất kết dính vô cơ, bê tông...
653[ ] |a xây dựng
653[ ] |a Vật liệu xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Phạm Duy Hữu
700[ ] |a Phan Khắc Trí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002594-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005180-4
890[ ] |d 0 |a 10 |b 1 |c 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005184 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005184
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005183 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005183
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005182 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005182
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005181 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005181
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005180 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005180
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002598 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002598
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002597 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002597
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002596 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002596
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002595 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002595
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002594 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002594
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng