Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.

Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.

 Giáo dục Việt Nam, 2015
 Tái bản lần thứ chín H. : 247tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21477
DDC 530.8
Tác giả CN Phạm Thượng Hàn
Nhan đề Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập một / Phạm Thượng Hàn (Ch.b), Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa
Lần xuất bản Tái bản lần thứ chín
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2015
Mô tả vật lý 247tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các khái niệm cơ bản về kĩ thuật đo lường, đơn vị đo, chuẩn và mẫu, sai số của phép đo và gia công kết quả đo lường, cấu trúc cơ bản và các phần tử chức năng của thiết bị đo
Từ khóa tự do Đại lượng
Từ khóa tự do Đo lường
Từ khóa tự do Vật lí
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Hòa
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trọng Quế
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002549-53
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005127-31
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121477
00211
0042484CBD2-CF4E-4DC0-B250-C43167703251
005201803201610
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 65000
039[ ] |a 20180320161053 |b domuong |y 20180320160854 |z domuong
082[ ] |a 530.8 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Thượng Hàn
245[ ] |a Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. |n Tập một / |c Phạm Thượng Hàn (Ch.b), Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa
250[ ] |a Tái bản lần thứ chín
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2015
300[ ] |a 247tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các khái niệm cơ bản về kĩ thuật đo lường, đơn vị đo, chuẩn và mẫu, sai số của phép đo và gia công kết quả đo lường, cấu trúc cơ bản và các phần tử chức năng của thiết bị đo
653[ ] |a Đại lượng
653[ ] |a Đo lường
653[ ] |a Vật lí
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Văn Hòa
700[ ] |a Nguyễn Trọng Quế
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002549-53
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005127-31
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005131 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005131
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005130 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005130
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005129 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005128 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005128
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005127 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005127
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002553 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002553
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002552 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002552
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002551 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002551
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002550 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002550
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002549 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002549
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng