Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ sinh học Dùng cho sinh viện ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT.

Công nghệ sinh học Dùng cho sinh viện ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT.

 Giáo dục Việt Nam, 2013
 Tái bản lần thứ tư H. : 227tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21463
DDC 660.6
Tác giả CN Nguyễn Như Hiền
Nhan đề Công nghệ sinh học : Dùng cho sinh viện ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT. Tập một, Sinh học phân tử và tế bào - cơ sở khoa học của công nghệ sinh học /Nguyễn Như Hiền
Lần xuất bản Tái bản lần thứ tư
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2013
Mô tả vật lý 227tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu chung về công nghệ sinh học; Sự ra đời và phát triển của sinh học phân tử, sinh học tế bào đối với công nghệ sinh học
Từ khóa tự do Công nghệ sinh học
Từ khóa tự do Công nghệ phân tử
Từ khóa tự do Công nghệ tế bào
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103002469-83
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005051-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121463
00211
00423EBEFF7-2B40-4F73-BDD5-454EB1F24E1A
005201803200952
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 55000
039[ ] |a 20180320095159 |b domuong |c 20180320095023 |d domuong |y 20180320094910 |z domuong
082[ ] |a 660.6 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Như Hiền
245[ ] |a Công nghệ sinh học : Dùng cho sinh viện ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT. |n Tập một, |p Sinh học phân tử và tế bào - cơ sở khoa học của công nghệ sinh học / |c Nguyễn Như Hiền
250[ ] |a Tái bản lần thứ tư
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2013
300[ ] |a 227tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu chung về công nghệ sinh học; Sự ra đời và phát triển của sinh học phân tử, sinh học tế bào đối với công nghệ sinh học
653[ ] |a Công nghệ sinh học
653[ ] |a Công nghệ phân tử
653[ ] |a Công nghệ tế bào
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103002469-83
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005051-5
890[ ] |a 20 |b 11 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005055 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005054 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005053 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005052 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005051 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002483 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002482 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002482
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002481 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002481
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002480 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002480
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002479 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002479
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng