TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông đô thị

Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông đô thị : Dùng cho các trường đào tạo hệ đại học và cao đẳng ngành xây dựng

 Giáo dục Việt Nam, 2011
 H. : 303 tr. ; 27 cm.
No image
# 21455
Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông đô thị :
Dùng cho các trường đào tạo hệ đại học và cao đẳng ngành xây dựng / Nguyễn Xuân Trục
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2011
  • 303 tr. ; 27 cm.
  • Nguyễn Xuân Trục

Trình bày vấn đề về quy hoạch giao thông vận tải và thiết kế mạng lưới công trình giao thông đô thị
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121455
00211
004541707D2-193E-4227-8C67-54A6F62CA5B3
005201803161601
008081223s2011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 68000
039[ ] |a 20180316160148 |b chili |y 20180316155717 |z chili
082[ ] |a 624 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Xuân Trục
245[ ] |a Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông đô thị : |b Dùng cho các trường đào tạo hệ đại học và cao đẳng ngành xây dựng / |c Nguyễn Xuân Trục
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2011
300[ ] |a 303 tr. ; |c 27 cm.
520[ ] |a Trình bày vấn đề về quy hoạch giao thông vận tải và thiết kế mạng lưới công trình giao thông đô thị
653[ ] |a Quy hoạch
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Đô thị
653[ ] |a Công trình giao thông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002400-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005005-9
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005009 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005008 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005007 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005006 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005005 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002404 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002404
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002403 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002403
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002402 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002402
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002401 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002401
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002400 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002400
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng