Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học kết cấu.

Cơ học kết cấu.

 Khoa học và kỹ thuật, 2014
 Tái bản lần thứ 3 H. : 324tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21428
DDC 531
Tác giả CN Lều Thọ Trình
Nhan đề Cơ học kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh /Lều Thọ Trình
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 3
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2014
Mô tả vật lý 324tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu các bài tập và bài giải về cơ học kết cấu, cụ thể liên quan tới phân tích cấu tạo hình học của các hệ phẳng, xác định nội lực trong hệ phẳng tĩnh định chịu tải trọng bất động và trọng tải di động, tính hệ ghép tĩnh định và xác định chuyển vị trong hệ thanh phẳng đàn hồi tuyến tính
Từ khóa tự do Cơ học kết cấu
Từ khóa tự do Hệ siêu tĩnh
Từ khóa tự do Bài tập
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(10): 103002255-64
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004848-52
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121428
00211
004FD1819BB-DB34-480A-897E-A60F3EDC5AB8
005201905201055
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 87000
039[ ] |a 20190520105534 |b 0489 |c 20180314150834 |d hoangthuy |y 20180314150501 |z hoangthuy
082[ ] |a 531 |b LÊ-T
100[ ] |a Lều Thọ Trình
245[ ] |a Cơ học kết cấu. |n Tập 2, |p Hệ siêu tĩnh / |c Lều Thọ Trình
250[ ] |a Tái bản lần thứ 3
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2014
300[ ] |a 324tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu các bài tập và bài giải về cơ học kết cấu, cụ thể liên quan tới phân tích cấu tạo hình học của các hệ phẳng, xác định nội lực trong hệ phẳng tĩnh định chịu tải trọng bất động và trọng tải di động, tính hệ ghép tĩnh định và xác định chuyển vị trong hệ thanh phẳng đàn hồi tuyến tính
653[ ] |a Cơ học kết cấu
653[ ] |a Hệ siêu tĩnh
653[ ] |a Bài tập
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103002255-64
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004848-52
890[ ] |a 15 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004852 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004852
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004851 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004851
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004850 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004850
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004849 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004848 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004848
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002264 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002264
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002263 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002263
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002262 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002262
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002261 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002261
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002260 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002260
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng