Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình hán ngữ.

Giáo trình hán ngữ.

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017
 Phiên bản mới H : 168tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21424
DDC 495.1
Tác giả CN Trần Thị Thanh Liêm
Nhan đề Giáo trình hán ngữ. Tập 2, Quyển hạ 4 /Trần Thị Thanh Liêm
Lần xuất bản Phiên bản mới
Thông tin xuất bản H :Đại học Quốc gia Hà Nội,2017
Mô tả vật lý 168tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS: Đại học Ngoại ngữ (Đại học Quốc gia), Đại học Hà Nội, Đại học Đại Nam
Tóm tắt Rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho sinh viên, bồi dưỡng khả năng dùng tiếng Hán trong giao tiếp của sinh viên
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngôn Ngữ
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004818-22
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121424
00211
00475218BB8-4447-4BAA-A307-A0F2C3A60D7F
005201803141603
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20180314160305 |b hoangthuy |c 20180313162351 |d hoangthuy |y 20180313162150 |z hoangthuy
082[ ] |a 495.1 |b TR-L
100[ ] |a Trần Thị Thanh Liêm
245[ ] |a Giáo trình hán ngữ. |n Tập 2, |p Quyển hạ 4 / |c Trần Thị Thanh Liêm
250[ ] |a Phiên bản mới
260[ ] |a H : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a 168tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS: Đại học Ngoại ngữ (Đại học Quốc gia), Đại học Hà Nội, Đại học Đại Nam
520[ ] |a Rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho sinh viên, bồi dưỡng khả năng dùng tiếng Hán trong giao tiếp của sinh viên
653[ ] |a Hán ngữ
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[ ] |a Ngôn Ngữ
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004818-22
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004822 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004822
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004821 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004821
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004820 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004820
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004819 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004819
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004818 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004818
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng