Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự học nghe nói tiếng trung căn bản tập 1

Tự học nghe nói tiếng trung căn bản tập 1

 Đại học quốc gia Hà Nội, 2015
 H. : 143tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21415
DDC 495.1
Tác giả CN Đỗ Nhung
Nhan đề Tự học nghe nói tiếng trung căn bản tập 1 / Đỗ Nhung, Cherry Wu
Thông tin xuất bản H. :Đại học quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 143tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS: The Zhishi
Tóm tắt Nội dung cuốn sách gồm mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày một cách logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức cơ bản và nâng cao trình độ
Từ khóa tự do Tự học
Từ khóa tự do Tiếng trung
Từ khóa tự do Nghe
Từ khóa tự do Nói
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Cherry Wu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004773-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121415
00211
004836820D7-CBDC-4552-88DF-B1B114CA4198
005201803131539
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 62000
039[ ] |a 20180313153950 |b hoangnga |y 20180313153852 |z hoangnga
082[ ] |a 495.1 |b ĐÔ-N
100[ ] |a Đỗ Nhung
245[ ] |a Tự học nghe nói tiếng trung căn bản tập 1 / |c Đỗ Nhung, Cherry Wu
260[ ] |a H. : |b Đại học quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 143tr. ; |c 21cm. |e CD audio
500[ ] |a ĐTTS: The Zhishi
520[ ] |a Nội dung cuốn sách gồm mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày một cách logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức cơ bản và nâng cao trình độ
653[ ] |a Tự học
653[ ] |a Tiếng trung
653[ ] |a Nghe
653[ ] |a Nói
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Cherry Wu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004773-7
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004777 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004777
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004776 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004776
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004775 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004775
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004774 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004774
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004773 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004773
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng