Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
So sánh bộ luật dân sự 2005 và bộ luật dân sự 2015

So sánh bộ luật dân sự 2005 và bộ luật dân sự 2015

 Hồng Đức, 2016
 H : 593tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21393
DDC 349.597
Tác giả CN Nguyễn Thị Thúy Hà
Nhan đề So sánh bộ luật dân sự 2005 và bộ luật dân sự 2015 / Nguyễn Thị Thúy Hà
Thông tin xuất bản H :Hồng Đức,2016
Mô tả vật lý 593tr. ;24cm.
Tóm tắt So sánh bộ luật dân sự của 2005 và 2015. Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 có hiệu lực thi hành 01/01/2017 thay thế bộ luật dân sự số 33/2005/QH11. Bộ luật dân sự sô 91/2015/QH13 gồm 6 phần, 27 chương, 689 điều với nhiều chế định mới tiến bộ
Từ khóa tự do Văn bản pháp luật
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Luật dân sự
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002125-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004651-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121393
00211
004F425B969-B800-434D-B39D-6254D6CFB4C6
005202410160934
008081223s2016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 165000
039[ ] |a 20241016093433 |b 020351 |c 20180308155608 |d hoangthuy |y 20180308155232 |z hoangthuy
082[ ] |a 349.597 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Thị Thúy Hà
245[ ] |a So sánh bộ luật dân sự 2005 và bộ luật dân sự 2015 / |c Nguyễn Thị Thúy Hà
260[ ] |a H : |b Hồng Đức, |c 2016
300[ ] |a 593tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a So sánh bộ luật dân sự của 2005 và 2015. Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 có hiệu lực thi hành 01/01/2017 thay thế bộ luật dân sự số 33/2005/QH11. Bộ luật dân sự sô 91/2015/QH13 gồm 6 phần, 27 chương, 689 điều với nhiều chế định mới tiến bộ
653[ ] |a Văn bản pháp luật
653[ ] |a Pháp luật
653[ ] |a Luật dân sự
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002125-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004651-5
890[ ] |a 10 |b 7 |c 0 |d 0
900[ ] |b Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004655 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004655
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004654 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004654
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004653 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004653
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004652 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004652
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004651 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004651
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002129 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002128 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002128
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002127 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002127
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002126 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002126
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002125 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002125
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng