Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
303004620 |
10 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#1
303004620
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
2
|
303004619 |
9 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#2
303004619
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
3
|
303004618 |
8 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#3
303004618
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
4
|
303004617 |
7 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303004617
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
5
|
303004616 |
6 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#5
303004616
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
6
|
103002119 |
5 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#6
103002119
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
7
|
103002117 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#7
103002117
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
8
|
103002115 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#8
103002115
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
9
|
103002118 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:22-04-2019 |
|
#9
103002118
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:22-04-2019
|
|
10
|
103002116 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:28-11-2026 |
|
#10
103002116
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:28-11-2026
|