Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luật bảo hiểm xã hội

Luật bảo hiểm xã hội : Có hiệu lực từ ngày 01012016

 Lao động, 2015
 H : 98tr. ; 19cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21360
DDC 344.02597
Nhan đề Luật bảo hiểm xã hội : Có hiệu lực từ ngày 01/01/2016
Thông tin xuất bản H :Lao động,2015
Mô tả vật lý 98tr. ;19cm.
Tóm tắt Giới thiệu nội dung luật bảo hiểm xã hội và luật bảo hiểm y tế năm 2014 quy định về quản lý thu chi, quản lý tài chính của bảo hiểm xã hội; quy định về hồ sơ, quy trình, thủ tục chi trả bảo hiểm xã hội, danh mục bệnh nghề nghiệp
Từ khóa tự do Bảo hiểm thất nghiệp
Từ khóa tự do Luật bảo hiểm xã hội
Từ khóa tự do Luật bảo hiểm y tế
Từ khóa tự do Văn bản pháp luật
Từ khóa tự do Việt Nam
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002005-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004491-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121360
00211
004441EC51D-83FA-4954-9716-4F1287AEA23B
005201802061613
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20000
039[ ] |a 20180206161338 |b hoangthuy |y 20180206160811 |z hoangthuy
082[ ] |a 344.02597 |b LU-B
245[ ] |a Luật bảo hiểm xã hội : |b Có hiệu lực từ ngày 01/01/2016
260[ ] |a H : |b Lao động, |c 2015
300[ ] |a 98tr. ; |c 19cm.
520[ ] |a Giới thiệu nội dung luật bảo hiểm xã hội và luật bảo hiểm y tế năm 2014 quy định về quản lý thu chi, quản lý tài chính của bảo hiểm xã hội; quy định về hồ sơ, quy trình, thủ tục chi trả bảo hiểm xã hội, danh mục bệnh nghề nghiệp
653[ ] |a Bảo hiểm thất nghiệp
653[ ] |a Luật bảo hiểm xã hội
653[ ] |a Luật bảo hiểm y tế
653[ ] |a Văn bản pháp luật
653[ ] |a Việt Nam
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002005-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004491-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004495 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004495
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004494 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004494
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004493 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004493
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004492 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004492
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004491 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004491
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103002009 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002008 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002007 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002006 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002005 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng