Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chính sách biển Quốc Gia Australia, Brazil, Canada, Trung Quốc, Colombia, Nhật Bản, Na Uy, Bồ Đào Nha, Liên Bang Nga, Hoa Kỹ

Chính sách biển Quốc Gia Australia, Brazil, Canada, Trung Quốc, Colombia, Nhật Bản, Na Uy, Bồ Đào Nha, Liên Bang Nga, Hoa Kỹ

 2007
 H, 280tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21242
DDC 327.1
Nhan đề Chính sách biển Quốc Gia: Australia, Brazil, Canada, Trung Quốc, Colombia, Nhật Bản, Na Uy, Bồ Đào Nha, Liên Bang Nga, Hoa Kỹ
Thông tin xuất bản H,2007
Mô tả vật lý 280tr. ;27cm.
Tóm tắt Chính sách biển Australia, chính sách hàng hải của Brazil, chiến lược biển quốc gia Canada, luật khung cho chính sách bờ biển của Nhật Bản vv....
Từ khóa tự do Chính sách biển
Từ khóa tự do Chính sách Quốc Gia
Từ khóa tự do Biển
Từ khóa tự do Hàng Hải
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004288
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ncm#a2200000ui#4500
00121242
00211
0049EF56256-23A5-4A00-81E9-9972D3EDB6CC
005201712261639
008081223s2007 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20171226163928 |b hoangthuy |c 20171226152943 |d hoangthuy |y 20171226101800 |z hoangthuy
082[ ] |a 327.1 |b CH-S
245[ ] |a Chính sách biển Quốc Gia: Australia, Brazil, Canada, Trung Quốc, Colombia, Nhật Bản, Na Uy, Bồ Đào Nha, Liên Bang Nga, Hoa Kỹ
260[ ] |a H, |c 2007
300[ ] |a 280tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Chính sách biển Australia, chính sách hàng hải của Brazil, chiến lược biển quốc gia Canada, luật khung cho chính sách bờ biển của Nhật Bản vv....
653[ ] |a Chính sách biển
653[ ] |a Chính sách Quốc Gia
653[ ] |a Biển
653[ ] |a Hàng Hải
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303004288
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004288 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004288
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng