Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ & atlas điện tử

Bản đồ & atlas điện tử

 Giao thông vận tải, 2017
 H. : 139tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21223
DDC 526
Tác giả CN Bùi Ngọc Quý
Nhan đề Bản đồ & atlas điện tử / Bùi Ngọc Quý, Nguyễn Cẩm Vân
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2017
Mô tả vật lý 139tr. ;30cm.
Tóm tắt Trình bày những nét khái quát và nguyên tắc chung về công nghệ thiết kế, biên tập bản đồ và Atlas điện tử
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Atlas
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Nguyễn Cẩm Vân
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(25): 101022840-64
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004196-200
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/bando&atlasdientu_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121223
002511
00453571026-4830-417D-9B1B-24EF3CA27794
005202006031117
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 46000
039[ ] |a 20200603111702 |b duytran |c 20171215094234 |d domuong |y 20171215093928 |z domuong
082[ ] |a 526 |b BU-Q
100[ ] |a Bùi Ngọc Quý
245[ ] |a Bản đồ & atlas điện tử / |c Bùi Ngọc Quý, Nguyễn Cẩm Vân
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2017
300[ ] |a 139tr. ; |c 30cm.
520[ ] |a Trình bày những nét khái quát và nguyên tắc chung về công nghệ thiết kế, biên tập bản đồ và Atlas điện tử
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Atlas
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Nguyễn Cẩm Vân
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (25): 101022840-64
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004196-200
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/bando&atlasdientu_001.jpg
890[ ] |a 30 |c 1 |b 0 |d 4
900[ ] |a Phòng Xuất bản
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004200 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004200
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004199 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004199
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004198 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004198
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004197 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004197
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004196 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004196
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101022864 25 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101022864
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101022863 24 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101022863
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101022862 23 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101022862
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101022861 22 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101022861
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101022860 21 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101022860
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1