Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa học vô cơ .

Hóa học vô cơ . : Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng và giáo viên trung học chuyên ngành Hóa.

 Khoa học và kỹ thuật, 2013
 H. : 278tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21222
DDC 546
Tác giả CN Nguyễn Đức Vận
Nhan đề Hóa học vô cơ :. Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng và giáo viên trung học chuyên ngành Hóa. / Tập 2, Các kim loại điển hình / :Nguyễn Đức Vận
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2013
Mô tả vật lý 278tr. ;27cm.
Tóm tắt Gồm những kiến thức đại cương về kim loại, các nguyên tố kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, các nguyên tố nhóm IIIA, các kim loại Gali-Inđi-Tali, các nguyên tố nhóm IVA, IB, IIB, VIB,... Đại cương về các nguyên tố chuyển tiếp
Từ khóa tự do Nguyên tố hóa học
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Kim loại
Từ khóa tự do Hóa học vô cơ
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001928-32
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004191-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121222
00211
0046A84B4AB-4DF2-4766-925E-0875A08E90BF
005201712141617
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 153000
039[ ] |a 20171214161720 |b domuong |y 20171214161529 |z domuong
082[ ] |a 546 |b NG-V
100[ ] |a Nguyễn Đức Vận
245[ ] |a Hóa học vô cơ :. |n Tập 2, |p Các kim loại điển hình / : |b Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng và giáo viên trung học chuyên ngành Hóa. / |c Nguyễn Đức Vận
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2013
300[ ] |a 278tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Gồm những kiến thức đại cương về kim loại, các nguyên tố kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, các nguyên tố nhóm IIIA, các kim loại Gali-Inđi-Tali, các nguyên tố nhóm IVA, IB, IIB, VIB,... Đại cương về các nguyên tố chuyển tiếp
653[ ] |a Nguyên tố hóa học
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Kim loại
653[ ] |a Hóa học vô cơ
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001928-32
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004191-5
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004195 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004195
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004194 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004194
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004193 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004193
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004192 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004192
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004191 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004191
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001932 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001932
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001931 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001931
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001930 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001930
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001929 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001929
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001928 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001928
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng