TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh

Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 Tái bản lần thứ nhất H. : 375tr. ; 21cm.
No image
# 21212
Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh /
Phan Thoa (Ch.b), Huyền Trang (Hiệu đính)
  • H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
  • 375tr. ; 21cm.
  • Phan Thoa

Trình bày những điều cơ bản về giới từ cách dùng giới từ và các bài tập bổ trợ có kèm đáp án giúp bạn đọc củng cố và tự kiểm tra kiến thức của mình
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121212
00211
004955E9F48-1D7F-4FEF-BBED-F1F84E53C04E
005201712111551
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 95000
039[ ] |a 20171211155113 |b domuong |c 20171211155032 |d domuong |y 20171211154320 |z domuong
082[ ] |a 428 |b PH-T
100[ ] |a Phan Thoa
245[ ] |a Cẩm nang sử dụng giới từ trong tiếng anh / |c Phan Thoa (Ch.b), Huyền Trang (Hiệu đính)
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 375tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: The Windy
520[ ] |a Trình bày những điều cơ bản về giới từ cách dùng giới từ và các bài tập bổ trợ có kèm đáp án giúp bạn đọc củng cố và tự kiểm tra kiến thức của mình
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Giới từ
653[ ] |a Cẩm nang
700[ ] |a Huyền Trang
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103001858-72
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004131-5
890[ ] |c 0 |d 0 |a 20 |b 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004135 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004134 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004134
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004133 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004133
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004132 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004132
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004131 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004131
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001872 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001872
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001871 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001871
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001870 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001870
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001869 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001869
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001868 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001868
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng