TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế cầu thép

Thiết kế cầu thép

 Xây dựng, 2017
 Tái bản H. : 361tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21208
DDC 624.17
Tác giả CN Nguyễn Xuân Toản
Nhan đề Thiết kế cầu thép / Nguyễn Xuân Toản, Nguyễn Văn Mỹ
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 361tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu chung về cầu thép, vật liệu thép, cơ sở thiết kế cầu thép, liên kết trong cầu thép, thiết kế dầm cầu thép, cầu dàn thép
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Cầu thép
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Mỹ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001839-43
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004101-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121208
00211
004626E4BEB-3242-462A-92BA-A28BD63FDE68
005201712111452
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 129000
039[ ] |a 20171211145231 |b domuong |y 20171211145036 |z domuong
082[ ] |a 624.17 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Xuân Toản
245[ ] |a Thiết kế cầu thép / |c Nguyễn Xuân Toản, Nguyễn Văn Mỹ
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 361tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu chung về cầu thép, vật liệu thép, cơ sở thiết kế cầu thép, liên kết trong cầu thép, thiết kế dầm cầu thép, cầu dàn thép
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Cầu thép
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Nguyễn Văn Mỹ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001839-43
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004101-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004105 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004105
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004104 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004104
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004103 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004103
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004102 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004102
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004101 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004101
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001843 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001843
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001842 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001842
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001841 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001841
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001840 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001840
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001839 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001839
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng