Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kinh doanh quốc tế

Giáo trình kinh doanh quốc tế

 Đại học Kinh tế quốc dân, 2017
 Tái bản lần thứ nhất H. : 848tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21203
DDC 658.18
Tác giả CN Tạ Lợi
Nhan đề Giáo trình kinh doanh quốc tế / Tạ Lợi, Nguyễn Thị Hường
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản H. :Đại học Kinh tế quốc dân,2017
Mô tả vật lý 848tr. ;24cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Viện Thương mại và kinh doanh quốc tế
Tóm tắt Giới thiệu về kinh doanh quốc tế trong kỷ nguyên toàn cầu hoá. Tìm hiểu môi trường kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Quản trị kinh doanh quốc tế
Từ khóa tự do Quốc tế
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Hường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001923-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004076-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121203
00211
00440B635CA-C5BE-455D-8C41-7A6440F9EB07
005201712131108
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 111000
039[ ] |a 20171213110839 |b domuong |c 20171208155436 |d domuong |y 20171208155336 |z domuong
082[ ] |a 658.18 |b TA-L
100[ ] |a Tạ Lợi
245[ ] |a Giáo trình kinh doanh quốc tế / |c Tạ Lợi, Nguyễn Thị Hường
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H. : |b Đại học Kinh tế quốc dân, |c 2017
300[ ] |a 848tr. ; |c 24cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Viện Thương mại và kinh doanh quốc tế
520[ ] |a Giới thiệu về kinh doanh quốc tế trong kỷ nguyên toàn cầu hoá. Tìm hiểu môi trường kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh quốc tế. Quản trị kinh doanh quốc tế
653[ ] |a Quốc tế
653[ ] |a Kinh doanh
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
700[ ] |a Nguyễn Thị Hường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001923-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004076-80
890[ ] |a 10 |b 12 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103001927 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103001927
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001926 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001926
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001925 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001925
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001924 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001924
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001923 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001923
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 303004080 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303004080
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303004079 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303004079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303004078 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303004078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303004077 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303004077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303004076 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303004076
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng