TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình thanh tra đất đai

Giáo trình thanh tra đất đai

 Khoa học và kỹ thuật, 2015
 H. : 237tr. ; 24cm.
No image
# 21202
Giáo trình thanh tra đất đai /
Trịnh Hữu Liên (Ch.b), Phạn Anh Tuấn, Trương Duy Khoa
  • H. : Khoa học và kỹ thuật, 2015
  • 237tr. ; 24cm.
  • Trịnh Hữu Liên

Trình bày công tác thanh tra, kiểm tra với hệ thống quản lý hành chính nhà nước; công tác quản lý và sử dụng; giải quyết, khiếu nại, tố cáo và tranh chấp; công tác xử lý vi phạm pháp luật; cơ sở dữ liệu thanh tra giám sát sử dụng đất đai
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121202
00211
004104F1B2C-235F-4EE2-9BB5-734847C6A575
005201806141108
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 118000
039[ ] |a 20180614110818 |b domuong |c 20171208154810 |d domuong |y 20171208154526 |z domuong
082[ ] |a 526.597 |b TR-L
100[ ] |a Trịnh Hữu Liên
245[ ] |a Giáo trình thanh tra đất đai / |c Trịnh Hữu Liên (Ch.b), Phạn Anh Tuấn, Trương Duy Khoa
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2015
300[ ] |a 237tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày công tác thanh tra, kiểm tra với hệ thống quản lý hành chính nhà nước; công tác quản lý và sử dụng; giải quyết, khiếu nại, tố cáo và tranh chấp; công tác xử lý vi phạm pháp luật; cơ sở dữ liệu thanh tra giám sát sử dụng đất đai
653[ ] |a Đất đai
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Thanh tra
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Quản lý đất đai
700[ ] |a Trương Duy Khoa
700[ ] |a Phạn Anh Tuấn
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103001821-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303004073-5, 303005761
890[ ] |a 7 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005761 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005761
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004075 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004075
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004074 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004074
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004073 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004073
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 103001823 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001823
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001822 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001822
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001821 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001821
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng