Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng

Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng

 Xây dựng, 2017
 Tái bản H. : 237tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21177
DDC 624.1
Tác giả CN Cumming, James
Nhan đề Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng / James Cumming, Đỗ Hữu Thành (Dịch), Hoàng Anh Dũng (Hiệu đính)
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2017
Mô tả vật lý 237tr. ;24cm.
Tóm tắt Luyện tập các kỹ năng cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: diễn đạt(nói), dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công trình, nhà cửa
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Kiến trúc
Từ khóa tự do Tiếng anh chuyên ngành
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001721-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003919-23
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121177
00211
0045C166BBD-0125-4ACE-B0C7-0C887A95A97A
005201712011441
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 86000
039[ ] |a 20171201144116 |b domuong |y 20171201143924 |z domuong
082[ ] |a 624.1 |b CU-J
100[ ] |a Cumming, James
245[ ] |a Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng / |c James Cumming, Đỗ Hữu Thành (Dịch), Hoàng Anh Dũng (Hiệu đính)
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2017
300[ ] |a 237tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Luyện tập các kỹ năng cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: diễn đạt(nói), dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công trình, nhà cửa
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a Tiếng anh chuyên ngành
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001721-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003919-23
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003923 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003923
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003922 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003922
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003921 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003921
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003920 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003920
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003919 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003919
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001725 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001725
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001724 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001724
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001723 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001723
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001722 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001722
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001721 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001721
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng