TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng anh trong xây dựng và kiến trúc =

Tiếng anh trong xây dựng và kiến trúc = : Englishon building & architecture

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 292tr. ; 24cm.
No image
# 21176
Tiếng anh trong xây dựng và kiến trúc =
Englishon building & architecture / Võ Như Cầu
  • H. : Xây dựng, 2015
  • 292tr. ; 24cm.
  • Võ Như Cầu

Gồm 20 bài học cung cấp các kiến thức cơ bản về ngữ pháp, cách sử dụng các mẫu câu, thuật ngữ thông dụng tiếng Anh thường dùng trong ngành xây dựng và kiến trúc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121176
00211
00467F7920C-C81F-4B83-AF54-740CDBEB16E0
005201712011434
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 108000
039[ ] |a 20171201143426 |b domuong |y 20171201143239 |z domuong
082[ ] |a 624.1 |b VO-C
100[ ] |a Võ Như Cầu
245[ ] |a Tiếng anh trong xây dựng và kiến trúc = |b Englishon building & architecture / |c Võ Như Cầu
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 292tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm 20 bài học cung cấp các kiến thức cơ bản về ngữ pháp, cách sử dụng các mẫu câu, thuật ngữ thông dụng tiếng Anh thường dùng trong ngành xây dựng và kiến trúc
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a Tiếng anh chuyên ngành
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001716-20
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003914-8
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003918 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003918
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003917 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003917
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003916 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003916
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003915 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003915
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003914 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003914
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001720 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001720
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001719 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001719
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001718 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001718
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001717 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001717
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001716 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001716
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng