Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ.

Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ.

 Đại học Sư phạm, 2014
 Tái bản lần thứ sáu H. : 289tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21168
DDC 547
Tác giả CN Trân Quốc Sơn
Nhan đề Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ. Tập một / Trân Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu
Lần xuất bản Tái bản lần thứ sáu
Thông tin xuất bản H. :Đại học Sư phạm,2014
Mô tả vật lý 289tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày lý thuyết đại cương hoá hữu cơ và Hidrocacbon. Nghiên cứu các loại hợp chất hữu cơ cơ bản, các hidrocacbon no, không no, hidrocacbon thơm và nguồn hidrocacbon từ thiên nhiên
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Hóa học hữu cơ
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Đặng Văn Liếu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(6): 103001695-700
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003872-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121168
00211
0044CC28F8C-9E7F-4D95-BAE4-0C1F8B4412B5
005201712010902
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 63000
039[ ] |a 20171201090237 |b domuong |y 20171201090041 |z domuong
082[ ] |a 547 |b TR-S
100[ ] |a Trân Quốc Sơn
245[ ] |a Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ. |n Tập một / |c Trân Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu
250[ ] |a Tái bản lần thứ sáu
260[ ] |a H. : |b Đại học Sư phạm, |c 2014
300[ ] |a 289tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày lý thuyết đại cương hoá hữu cơ và Hidrocacbon. Nghiên cứu các loại hợp chất hữu cơ cơ bản, các hidrocacbon no, không no, hidrocacbon thơm và nguồn hidrocacbon từ thiên nhiên
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Hóa học hữu cơ
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Đặng Văn Liếu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103001695-700
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003872-6
890[ ] |a 11 |b 27 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003876 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003876
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003875 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003875
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003874 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003874
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003873 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003873
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003872 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003872
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001700 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001700
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001699 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001699
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001698 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001698
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001697 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001697
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001696 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001696
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng