TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lý thuyết đồ thị và ứng dụng

Lý thuyết đồ thị và ứng dụng

 Giáo dục Việt Nam, 2017
 H. : 235tr. ; 24cm.
No image
# 21148
Lý thuyết đồ thị và ứng dụng /
Nguyễn Trường Xuân (Ch.b.), Nguyễn Văn Ngọc, Nguyễn Quang Khánh,...
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2017
  • 235tr. ; 24cm.
  • Nguyễn Trường Xuân

Trình bày những kiến thức cơ bản về đồ thị, một số dạng đồ thị đặc biệt, biểu diễn đồ thị trên máy tính, thuật toán duyệt đồ thị, cây và cây khung của đồ thị, đường đi ngắn nhất và luồng trên mạng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121148
00211
00468993E5A-15BA-4AF6-BD2E-107C56D295A2
005201712141506
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 52000
039[ ] |a 20171214150621 |b domuong |c 20171129161012 |d hoangnga |y 20171123145745 |z domuong
082[ ] |a 511.5 |b NG-X
100[ ] |a Nguyễn Trường Xuân
245[ ] |a Lý thuyết đồ thị và ứng dụng / |c Nguyễn Trường Xuân (Ch.b.), Nguyễn Văn Ngọc, Nguyễn Quang Khánh,...
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2017
300[ ] |a 235tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản về đồ thị, một số dạng đồ thị đặc biệt, biểu diễn đồ thị trên máy tính, thuật toán duyệt đồ thị, cây và cây khung của đồ thị, đường đi ngắn nhất và luồng trên mạng
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đồ thị
653[ ] |a Lý thuyết đồ thị
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Khoa học máy tính ứng dụng
700[ ] |a Nguyễn Quang Khánh
700[ ] |a Nguyễn Văn Ngọc
700[ ] |a Nguyễn Huy Đức
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001599-603
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003712-6
890[ ] |a 10 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003716 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003716
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003715 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003715
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003714 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003714
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003713 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003713
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003712 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003712
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001602 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001602
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001601 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001601
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001600 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001600
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001599 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001599
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001603 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 Hạn trả:02-11-2020
#10 103001603
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng Hạn trả:02-11-2020