Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa học vô cơ.

Hóa học vô cơ.

 Giáo dục Việt Nam, 2015
 Tái bản lần thứ ba H. : 378tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21141
DDC 546
Tác giả CN Vũ Đăng Độ
Nhan đề Hóa học vô cơ. Quyển 1, Các nguyên tố s và p /Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2015
Mô tả vật lý 378tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày nguồn gốc các nguyên tố hoá học, sự phân bố các nguyên tố trên trái đất, sự đối xứng và ứng dụng lí thuyết nhóm trong hoá học vô cơ... Giới thiệu đặc điểm chung, đơn chất, các hợp chất, phức chất, vai trò sinh học của các nguyên tố s và p như hiđro, các nguyên tố nhóm IA, IIA, IIIA, IVA, VA...
Từ khóa tự do Hóa vô cơ
Từ khóa tự do Nguyên tố hóa học
Từ khóa tự do Hóa học
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Triệu Thị Nguyệt
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103001579-83
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003677-81
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121141
00211
004C0EF69B4-2C2F-4E66-978B-AE9D5641CA31
005201711291554
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 90000
039[ ] |a 20171129155414 |b hoangnga |c 20171123103242 |d domuong |y 20171123103038 |z domuong
082[ ] |a 546 |b VU-Đ
100[ ] |a Vũ Đăng Độ
245[ ] |a Hóa học vô cơ. |n Quyển 1, |p Các nguyên tố s và p / |c Vũ Đăng Độ, Triệu Thị Nguyệt
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2015
300[ ] |a 378tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày nguồn gốc các nguyên tố hoá học, sự phân bố các nguyên tố trên trái đất, sự đối xứng và ứng dụng lí thuyết nhóm trong hoá học vô cơ... Giới thiệu đặc điểm chung, đơn chất, các hợp chất, phức chất, vai trò sinh học của các nguyên tố s và p như hiđro, các nguyên tố nhóm IA, IIA, IIIA, IVA, VA...
653[ ] |a Hóa vô cơ
653[ ] |a Nguyên tố hóa học
653[ ] |a Hóa học
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Triệu Thị Nguyệt
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103001579-83
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003677-81
890[ ] |a 10 |b 10 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003681 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003681
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003680 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003680
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003679 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003679
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003678 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003678
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003677 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003677
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001583 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001583
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001582 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001582
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001581 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001581
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001580 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001580
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001579 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001579
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng