Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa lí Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm.

Hóa lí Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm.

 Giáo dục Việt Nam, 2013
 Tái bản lần thứ bảy H. : 207tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21137
DDC 541
Tác giả CN Trần Văn Nhân
Nhan đề Hóa lí: Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm. Tập hai / Trần Văn Nhân (Ch.b), Nguyễn Thạc Sửu, Nguyễn Văn Tuế
Lần xuất bản Tái bản lần thứ bảy
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2013
Mô tả vật lý 207tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu những vấn đề về dung dịch; khái niệm chung, quy tắc pha và một số định nghĩa. Các định luật, phân bổ cổ điển về nhiệt động học thống kê tương tác giữa chất bị hấp thụ và bề mặt sự hấp thụ
Từ khóa tự do Hóa lí
Từ khóa tự do Hóa học
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tuế
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thạc Sửu
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103001559-63, 103001619-28
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003657-61
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121137
00211
004CE08DABA-62A6-4F43-9D6B-D8EE243B1411
005201711291616
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 48000
039[ ] |a 20171129161600 |b hoangnga |c 20171128093445 |d huudo |y 20171123094744 |z domuong
082[ ] |a 541 |b TR-N
100[ ] |a Trần Văn Nhân
245[ ] |a Hóa lí: Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm. |n Tập hai / |c Trần Văn Nhân (Ch.b), Nguyễn Thạc Sửu, Nguyễn Văn Tuế
250[ ] |a Tái bản lần thứ bảy
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2013
300[ ] |a 207tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu những vấn đề về dung dịch; khái niệm chung, quy tắc pha và một số định nghĩa. Các định luật, phân bổ cổ điển về nhiệt động học thống kê tương tác giữa chất bị hấp thụ và bề mặt sự hấp thụ
653[ ] |a Hóa lí
653[ ] |a Hóa học
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Văn Tuế
700[ ] |a Nguyễn Thạc Sửu
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103001559-63, 103001619-28
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003657-61
890[ ] |a 20 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103001628 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103001628
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103001627 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103001627
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103001626 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103001626
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103001625 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103001625
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103001624 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103001624
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103001623 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001623
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001622 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001622
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001621 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001621
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001620 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001620
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001619 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001619
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng