TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Toán.

Giáo trình Toán.

 Giáo dục Việt Nam, 2015
 Tái bản lần thứ tám H. : 583tr. ; 24cm.
No image
# 21128
Giáo trình Toán.
Jean Marie Monier; Nguyễn Tường, Nguyễn Văn Nghị (Dịch)
  • H. : Giáo dục Việt Nam, 2015
  • 583tr. ; 24cm.
  • Monier, Jean Marie

Gồm những kiến thức lí thuyết và 600 bài tập kèm theo lời giải về đại số tuyến tính, phép thu gọn các tự đồng cấu và các ma trận vuông, đại số song tuyến tính, đại số tuyến tính rưỡi, đại số đại cương
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121128
00211
0048225E251-0F1A-42E0-9E30-0A859DC33EAB
005201711291547
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 125000
039[ ] |a 20171129154723 |b hoangnga |c 20171117095147 |d domuong |y 20171117094845 |z domuong
082[ ] |a 512 |b MO-J
100[ ] |a Monier, Jean Marie
245[ ] |a Giáo trình Toán. |n Tập 5, |p Đại số 1: Giáo trình và 600 bài tập có lời giải / |c Jean Marie Monier; Nguyễn Tường, Nguyễn Văn Nghị (Dịch)
250[ ] |a Tái bản lần thứ tám
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2015
300[ ] |a 583tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm những kiến thức lí thuyết và 600 bài tập kèm theo lời giải về đại số tuyến tính, phép thu gọn các tự đồng cấu và các ma trận vuông, đại số song tuyến tính, đại số tuyến tính rưỡi, đại số đại cương
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số tuyến tính
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Ma trận
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Tường
700[ ] |a Nguyễn Văn Nghị
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (10): 103001509-18
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003602-6
890[ ] |a 15 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003606 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003606
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003605 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003605
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003604 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003604
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003603 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003603
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003602 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003602
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103001518 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103001518
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103001517 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103001517
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103001516 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103001516
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103001514 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103001514
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103001513 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103001513
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng