Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
103003291 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#1
103003291
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
2
|
103003258 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#2
103003258
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|