| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 19492 |
|---|
| 002 | 41 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 12C773AC-AA0D-49D0-A778-47BE04EEEC5C |
|---|
| 008 | vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20170918154222 |z QuangPHu |
|---|
| 082 | [ ] |a ĐT81 |
|---|
| 100 | [ ] |a Hoàng Kim Phụng |
|---|
| 245 | [ ] |a Nghiên cứu sử dụng các thiết bị tiêu nước để tháo khô các công trình khai thác than mỏ thống nhất Quảng Ninh : |b Mỏ / |c Hoàng Kim Phụng |
|---|
| 260 | [ ] |a H.: |b Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|