| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 19481 |
|---|
| 002 | 41 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | D876A0ED-CB9B-48E2-A8D0-FA4A268F6791 |
|---|
| 008 | vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20170918154218 |z QuangPHu |
|---|
| 082 | [ ] |a ĐT70 |
|---|
| 100 | [ ] |a Nguyễn Tất Trâm |
|---|
| 245 | [ ] |a ứng dụng các phương pháp hiện đại...ở một số mỏ trọng điểm trên miền Bắc Việt Nam phục vụ cho công nghiệp giấy sứ cao cấp, vật liệu chịu lửa v.v... : |b Địa chất / |c Nguyễn Tất Trâm |
|---|
| 260 | [ ] |a H.: |b Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|