TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trắc địa ảnh

Trắc địa ảnh : Phần cơ sở chụp ảnh và chụp ảnh hàng không

 Giao thông vận tải, 2000
 H. : 159tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1913
DDC 526.9
Tác giả CN Phạm Vọng Thành
Nhan đề Trắc địa ảnh : Phần cơ sở chụp ảnh và chụp ảnh hàng không / Phạm Vọng Thành;
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2000
Mô tả vật lý 159tr ;27cm
Tóm tắt Giáo trình trình bày các kiến thức cơ bản nhất của chuyên ngành Trắc địa ảnh
Từ khóa tự do Chụp ảnh hàng không
Từ khóa tự do Trắc địa ảnh
Từ khóa tự do Chụp ảnh
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(12): 303006383-94
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0011913
00211
003TVMDC
004D50EC7DC-1DBA-4B11-B3CE-8A0590A1DDB4
005201810151450
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181015145024 |b chili |c 20181015143257 |d chili |y 20160303142611 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b PH-T
100[ ] |a Phạm Vọng Thành
245[ ] |a Trắc địa ảnh : |b Phần cơ sở chụp ảnh và chụp ảnh hàng không / |c Phạm Vọng Thành;
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2000
300[ ] |a 159tr ; |c 27cm
520[ ] |a Giáo trình trình bày các kiến thức cơ bản nhất của chuyên ngành Trắc địa ảnh
653[ ] |a Chụp ảnh hàng không
653[ ] |a Trắc địa ảnh
653[ ] |a Chụp ảnh
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (12): 303006383-94
890[ ] |a 12 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006394 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006394
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006393 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006393
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006392 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006392
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006391 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006391
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006390 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006390
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006389 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006389
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006388 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006388
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006387 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006387
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006386 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006386
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006385 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006385
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng