TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay công nghệ chế tạo máy .

Sổ tay công nghệ chế tạo máy . : In lần thứ nhất .

 Khoa học và kỹ thuật, 1999
 H. : 436tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:1908
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Đắc Lộc
Nhan đề Sổ tay công nghệ chế tạo máy :. In lần thứ nhất /. / T.1 / : Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn,...;.
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1999
Mô tả vật lý 436tr ;24cm
Tóm tắt Trình bày thiết kế các quy trình công nghệ và nguyên công trong chế tạo. Dung sai và lắp ghép, chọn phôi và xác định lượng dư gia công và dụng cụ cắt.
Từ khóa tự do Chế tạo máy
Từ khóa tự do Sổ tay
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Ninh Đức Tốn
Tác giả(bs) CN Trần xuân Việt
Tác giả(bs) CN Lê Văn Tiến
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002761-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011731, 303011864
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011908
00211
003TVMDC
004E1C0E858-59F3-4089-8FDD-C11BE3C9E8D2
005202212051017
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20221205101433 |b domuong |c 20220809151817 |d domuong |y 20160303142610 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b SÔ-T
100[ ] |a Nguyễn Đắc Lộc
245[ ] |a Sổ tay công nghệ chế tạo máy :. |n T.1 / : |b In lần thứ nhất /. / |c Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến, Ninh Đức Tốn,...;.
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1999
300[ ] |a 436tr ; |c 24cm
520[ ] |a Trình bày thiết kế các quy trình công nghệ và nguyên công trong chế tạo. Dung sai và lắp ghép, chọn phôi và xác định lượng dư gia công và dụng cụ cắt.
653[ ] |a Chế tạo máy
653[ ] |a Sổ tay
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
700[ ] |a Ninh Đức Tốn
700[ ] |a Trần xuân Việt
700[ ] |a Lê Văn Tiến
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002761-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011731, 303011864
890[ ] |a 7 |b 4 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011864 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011864
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011731 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011731
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103002765 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002765
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002764 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002764
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002763 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002763
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002762 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002762
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002761 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002761
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng